Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "điều kiện sống" (1)
điều kiện sống
Tiếng Anh
Cụm từLiving conditions
Các chủ sạp hàng nói về điều kiện sống của họ.
The stall owners talked about their living conditions.
Từ liên quan "điều kiện sống" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "điều kiện sống" (2)
Tổng thống hỏi han các chủ sạp hàng về điều kiện sống của họ.
The President inquired about the living conditions of the stall owners.
Các chủ sạp hàng nói về điều kiện sống của họ.
The stall owners talked about their living conditions.
